Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiệc cưới" (1)
tiệc cưới

Tiếng Anh
Danh từbanquet
được mời dự tiệc cưới
invited to the reception
Từ liên quan "tiệc cưới" (1)
bữa tiệc cuối năm

Tiếng Anh
Danh từyear end party
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.
Cụm từ "tiệc cưới" (2)
được mời dự tiệc cưới
invited to the reception
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.
